Quy Tắc Đặt Tên Bộ Kết Nối RJ45 LINK-PP

Mục lục

Bộ Kết Nối RJ45 LINK-PP Các mã số linh kiện tuân theo quy ước đặt tên có cấu trúc rõ ràng, được thiết kế nhằm truyền đạt ngay lập tức các đặc tính kỹ thuật chính của sản phẩm. Mỗi đoạn trong mã số đại diện cho thông tin kỹ thuật cụ thể — bao gồm dòng sản phẩm, loại bộ kết nối, sơ đồ mạch, thiết kế cơ khí, cấu hình LED và mức độ tuân thủ RoHS. Định dạng chuẩn hóa này đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ dòng sản phẩm LINK-PP và giúp kỹ sư, người mua cũng như nhà phân phối dễ dàng nhận diện và so sánh thông số kỹ thuật.

🔢 Định Dạng Mã Số Linh Kiện:

Dòng Bộ Kết Nối RJ45 LINK-PP tuân theo quy ước đặt tên có cấu trúc nhằm xác định chính xác thông số kỹ thuật sản phẩm. Định dạng là:

RJ45 Connectors Part Numbers

LPJ / X / XXXX / X / X / NL

Dưới đây là phân tích chi tiết từng đoạn:

Đoạn Thứ Nhất: LPJ — Mã Nhận Diện Dòng Sản Phẩm

LPJ đề cập đến Dòng Bộ Kết Nối RJ45 LINK-PP, biểu thị thương hiệu và họ sản phẩm.


Đoạn Thứ Hai: X — Mã Loại

Mã này chỉ ra loại sản phẩm hoặc dạng cơ khí:

  • /: Dòng Ethernet 10/100Base-T

  • D: Kiểu Thẳng Đứng

  • G: Dòng 1000Base-T (Ethernet Gigabit)

  • K: Chiều Dài = 1,3 inch

  • U: Dòng Kết Hợp (RJ45 + USB)

  • E: Jack RJ45 (không tích hợp bộ biến áp từ tính)


Đoạn Thứ Ba: XXXX — Mã Sơ Đồ Mạch

Mã gồm 4 chữ số biểu thị sơ đồ mạch nội bộ.

🔍 Để biết chi tiết sơ đồ mạch, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu sản phẩm hoặc liên hệ trực tiếp với LINK-PP.


Đoạn Thứ Tư: X — Mã Cơ Khí

Ký tự này xác định cấu trúc cơ khí, đặc biệt liên quan đến LED và các chấu chống nhiễu điện từ (EMI fingers):

Cấu hình

A

Có LED và chấu EMI

B

Có LED và không có chấu EMI

C

Không có LED nhưng có chấu EMI

D

Không có LED và không có chấu EMI

E

Có LED và chấu EMI (L = 4,9 mm)

F

Có LED và không có chấu EMI (L = 4,9 mm)

G

Có LED và chấu EMI (L = 4,06 mm)

H

Có LED và không có chấu EMI (L = 4,06 mm)


Đoạn Thứ Năm: X — Mã LED

Chỉ định màu sắc và cực tính của LED bằng mã (chữ cái hoặc chữ số):

💡 Bảng Màu LED Đầy Đủ

Màu LED Trái

Màu LED Phải

A

Y

G

B

G

Y

C

G

G

D

Y

G

E

G

Y

F

G

G

G

Y

G

H

G

Y

W

G

G

Z

G

G

28

G

Y

42

Y

G

4

G/Y

G/Y

31

G/O

G/O

47

V/Đ

V/Đ

65

G/R

G/R

Q

Y

G/O

U

G

V/Đ

29

G

O/G

35

V/Đ

Y

I

V/Đ

G

O

O/G

Y

53

O/G

G

64

G/O

Y

97

V/Đ

G

98

O/G

Y

⚠️ Lưu ý: Cùng một màu LED có thể có cực tính bên trong khác nhau.
Chú Giải Màu LED: Y – Vàng, G – Xanh Lá, O – Cam, R – Đỏ.


Đoạn Thứ Sáu: NL — Tuân Thủ RoHS

NL cho biết sản phẩm

RoHS compliant

, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn môi trường.

📘 Các Ví Dụ Đặt Tên Sản Phẩm

LINK-PP RJ45 Connectors

Ví Dụ 1: LPJG16544A4NL

Bộ Kết Nối RJ45 PCB Một Cổng 1000Base-T Với Bộ Biến Áp Từ Tính Tích Hợp, Tab Hướng Lên Trên, LED Xanh Lá/Vàng & Xanh Lá/Vàng

  • LPJ – Dòng RJ45 LINK-PP

  • G – Dòng Gigabit 1000Base-T

  • 1654 – Sơ đồ mạch (xem bản vẽ)

  • A – Có LED và chấu EMI

  • 4 – LED Trái: Xanh Lá/Vàng, LED Phải: Xanh Lá/Vàng

  • NL – Tuân Thủ RoHS


Ví Dụ 2: LPJU4203A64NL

Magjack RJ45 1000Base-T Kết Hợp Dual USB, Tab Hướng Lên Trên, LED Xanh Lá/Cam & Vàng

  • LPJ – Dòng RJ45 LINK-PP

  • U – Kết Hợp Dual USB + RJ45

  • 4203 – Sơ đồ mạch (xem bản vẽ)

  • A – Có LED và chấu EMI

  • 64 – LED Trái: Xanh Lá/Cam, LED Phải: Vàng

  • NL – Tuân Thủ RoHS


Ví Dụ 3: LPJ0012DNL

Bộ Kết Nối RJ45 10/100Base-T, Tab Hướng Xuống Dưới, Không Có LED Và Không Có Chấu EMI dành cho Nhà Thông Minh

  • LPJ – Dòng RJ45 LINK-PP

  • / – Dòng 10/100Base-T

  • 0012 – Sơ đồ mạch (xem bản vẽ)

  • D – Không LED, Không Chấu EMI

  • / – Không LED

  • NL – Tuân Thủ RoHS

Tóm Tắt

Quy ước đặt tên LPJ / X / XXXX / X / X / NL đảm bảo việc xác định chính xác các yếu tố sau:

  1. Dòng sản phẩm (LPJ),

  2. Loại bộ kết nối (/, D, G, v.v.),

  3. Thiết kế sơ đồ mạch (XXXX),

  4. Đặc điểm cơ khí (A, B, C, v.v.),

  5. Cấu hình LED (A, B, 28, v.v.),

  6. Tuân thủ RoHS (NL).

Thêm văn bản tiêu đề của bạn tại đây